Việc phân chia tài sản khi một người qua đời tưởng chừng đơn giản nhưng trên thực tế lại là nguyên nhân của rất nhiều vụ kiện kéo dài nhiều năm.
Không ít trường hợp, các con yêu cầu chia ngay căn nhà của cha mẹ sau khi cha hoặc mẹ mất. Có người cho rằng căn nhà đứng tên cha thì toàn bộ là di sản của cha. Có người lại cho rằng vì mẹ còn sống nên không được chia. Thậm chí có trường hợp anh chị em tự thỏa thuận chia toàn bộ tài sản mà không hề xác định đâu là tài sản của người còn sống.
Đây là một sai lầm rất nghiêm trọng.
Theo quy định của pháp luật Việt Nam, không phải cứ một người chết là toàn bộ tài sản của hai vợ chồng đều trở thành di sản thừa kế. Trước khi chia thừa kế, phải xác định chính xác đâu là phần tài sản của người đã chết và đâu là phần tài sản vẫn thuộc quyền sở hữu của người còn sống.
Không phải toàn bộ tài sản đều là di sản thừa kế
Theo Điều 612 Bộ luật Dân sự năm 2015, di sản bao gồm:
- Tài sản riêng của người chết;
- Phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung với người khác.
Như vậy, nếu người chết có tài sản riêng thì toàn bộ tài sản riêng là di sản.
Nếu người chết chỉ có quyền sở hữu đối với một phần tài sản chung thì chỉ phần tài sản đó mới được đưa ra chia thừa kế.
Đây là nguyên tắc đầu tiên cần phải xác định trong mọi vụ việc thừa kế.
Tài sản chung của vợ chồng được xác định như thế nào?
Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, tài sản chung của vợ chồng bao gồm tài sản do vợ chồng tạo lập trong thời kỳ hôn nhân; thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh; hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và các tài sản khác mà pháp luật quy định là tài sản chung.
Quyền sử dụng đất có được sau khi kết hôn cũng được xem là tài sản chung, trừ trường hợp được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có được từ tài sản riêng.
Điều này có nghĩa rằng, mặc dù Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất chỉ đứng tên người chồng hoặc người vợ thì chưa thể kết luận đó là tài sản riêng.
Tòa án sẽ xem xét nguồn gốc hình thành tài sản để xác định bản chất của tài sản.
Vì sao phải chia đôi trước rồi mới chia thừa kế?
Trong đa số trường hợp, tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân là tài sản chung hợp nhất của vợ chồng.
Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, khi chấm dứt chế độ tài sản chung, nguyên tắc chung là tài sản chung được chia đôi nhưng có xem xét đến các yếu tố cụ thể theo quy định của pháp luật.
Khi một người chết, quan hệ hôn nhân chấm dứt. Vì vậy, trước tiên cần xác định phần quyền sở hữu của mỗi người trong khối tài sản chung.
Sau khi xác định được phần tài sản của người đã chết thì chỉ phần đó mới trở thành di sản để chia cho những người thừa kế.
Nói cách khác, việc xác định phần sở hữu của người còn sống không phải là "chia thừa kế", mà là xác định quyền sở hữu vốn đã thuộc về họ.
Ví dụ thực tế: Ông A và bà B kết hôn hợp pháp. Trong thời kỳ hôn nhân, hai vợ chồng mua một căn nhà trị giá 10 tỷ đồng. Không có thỏa thuận khác về chế độ tài sản. Năm 2026, ông A qua đời và không để lại di chúc. Nhiều người cho rằng căn nhà 10 tỷ đồng phải chia ngay cho bà B và ba người con, mỗi người hưởng 2,5 tỷ đồng.
Đây là cách tính hoàn toàn sai.
Bước 1: Xác định tài sản của bà B
Do đây là tài sản chung nên trước hết xác định:
- Phần của bà B: 5 tỷ đồng
- Phần của ông A: 5 tỷ đồng
5 tỷ đồng của bà B vẫn là tài sản thuộc quyền sở hữu hợp pháp của bà, không phải di sản.
Bước 2: Xác định người thừa kế
Giả sử cha mẹ ông A đều đã mất.
Hàng thừa kế thứ nhất gồm:
Tổng cộng có 4 người.
Bước 3: Chia di sản
Di sản của ông A là 5 tỷ đồng.
Mỗi người hưởng:
5 tỷ : 4 = 1,25 tỷ đồng
Kết quả cuối cùng:
- Bà B sở hữu 5 tỷ đồng (phần của mình) + 1,25 tỷ đồng (thừa kế) = 6,25 tỷ đồng
- Mỗi người con được hưởng 1,25 tỷ đồng.
Đây mới là cách tính đúng theo quy định của pháp luật.
Nếu căn nhà là tài sản riêng thì sao?
Không phải mọi tài sản đều phải chia đôi. Nếu người chồng có căn nhà từ trước khi kết hôn hoặc được cha mẹ tặng cho riêng, hoặc được thừa kế riêng và không nhập vào tài sản chung thì căn nhà có thể được xác định là tài sản riêng.
Theo Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, tài sản riêng của vợ, chồng bao gồm:
- Tài sản có trước khi kết hôn;
- Được tặng cho riêng;
- Được thừa kế riêng;
- Các tài sản khác theo quy định pháp luật.
Trong trường hợp này, toàn bộ căn nhà sẽ là di sản của người chết, không cần chia đôi trước.
Giấy chứng nhận chỉ đứng tên một người có phải tài sản riêng?
Đây là hiểu lầm rất phổ biến.
Nhiều người nghĩ rằng: "Sổ đỏ đứng tên cha thì là tài sản của cha." Quan điểm này không đúng. Khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình quy định: Tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân được suy đoán là tài sản chung, trừ khi có căn cứ chứng minh là tài sản riêng.
Do đó, việc sổ đỏ chỉ đứng tên một người không đồng nghĩa đó là tài sản riêng.
Nếu phát sinh tranh chấp, người cho rằng đó là tài sản riêng phải có nghĩa vụ chứng minh.
Có được tự ý bán nhà sau khi vợ hoặc chồng chết không?
Câu trả lời là không.
Sau khi một người chết:
- Phần tài sản của người còn sống vẫn thuộc quyền sở hữu của họ.
- Phần di sản thuộc sở hữu chung của tất cả những người thừa kế.
Do đó, người còn sống không được tự ý bán toàn bộ căn nhà nếu chưa có sự đồng ý của những người đồng thừa kế hoặc chưa hoàn tất thủ tục khai nhận, phân chia di sản theo quy định.
Việc tự ý chuyển nhượng có thể dẫn đến tranh chấp và hợp đồng có nguy cơ bị tuyên vô hiệu đối với phần vượt quá quyền định đoạt.
Những sai lầm phổ biến
Qua quá trình hành nghề, chúng tôi thường gặp những sai lầm sau:
- Chia toàn bộ tài sản mà không xác định tài sản chung hay riêng.
- Cho rằng đứng tên trên sổ đỏ thì mặc nhiên sở hữu toàn bộ.
- Không xác định phần tài sản của người còn sống.
- Bỏ sót cha mẹ của người chết trong hàng thừa kế thứ nhất.
- Chuyển nhượng nhà đất khi chưa hoàn tất thủ tục thừa kế.
- Không lập văn bản khai nhận hoặc phân chia di sản theo đúng quy định.
Chỉ cần một trong những sai sót trên cũng có thể khiến việc sang tên nhà đất bị từ chối hoặc phát sinh tranh chấp kéo dài.
Lời khuyên của luật sư
Khi vợ hoặc chồng qua đời, gia đình nên thực hiện theo trình tự sau:
- Xác định tài sản riêng và tài sản chung.
- Xác định phần tài sản của người đã chết.
- Xác định nghĩa vụ tài sản (nếu có).
- Xác định đầy đủ những người thuộc hàng thừa kế.
- Lập văn bản khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản.
- Thực hiện thủ tục đăng ký biến động đối với nhà đất.
Việc thực hiện đúng ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian, chi phí và tránh được các tranh chấp không đáng có.
Kết luận
Khi một người vợ hoặc chồng qua đời, không phải toàn bộ tài sản của hai vợ chồng đều trở thành di sản thừa kế.
Nguyên tắc quan trọng nhất là phải xác định phần tài sản của người còn sống trước, sau đó mới chia phần di sản của người đã mất cho những người thừa kế theo quy định của pháp luật.
Đây là bước tưởng chừng đơn giản nhưng lại quyết định toàn bộ kết quả phân chia di sản. Nếu xác định sai ngay từ đầu, việc khai nhận di sản, sang tên nhà đất hoặc giải quyết tranh chấp sau này đều có thể bị ảnh hưởng.
LUẬT SƯ TƯ VẤN THỪA KẾ – DI CHÚC – NHÀ ĐẤT
CÔNG TY LUẬT TNHH VŨ & ĐỒNG NGHIỆP
Chúng tôi cung cấp các dịch vụ:
- Tư vấn lập di chúc hợp pháp;
- Tư vấn xác định tài sản chung, tài sản riêng;
- Khai nhận và phân chia di sản thừa kế;
- Giải quyết tranh chấp thừa kế, nhà đất;
- Đại diện tham gia tố tụng tại Tòa án;
- Tư vấn sang tên quyền sử dụng đất sau khi nhận thừa kế.
Địa chỉ: 16 Mạc Đĩnh Chi, phường Phước Tiến, TP. Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
Email: LawyerVuNhuHao@gmail.com
Website: https://luatsukhanhhoa.com
CÔNG TY LUẬT TNHH VŨ & ĐỒNG NGHIỆP
Đồng hành cùng bạn bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.