Bao nhiêu tuổi mới được lập di chúc? Người chưa đủ 18 tuổi, người già yếu có được tự quyết tài sản của mình?

Trong thực tế, nhiều người cho rằng chỉ người già, người mắc bệnh nặng hoặc người sắp qua đời mới cần lập di chúc. Đây là một quan niệm chưa chính xác.

Di chúc thực chất là sự thể hiện ý chí của một người nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết. Vì vậy, một người hoàn toàn khỏe mạnh, còn trẻ nhưng có tài sản và muốn chủ động quyết định tài sản đó sau này thuộc về ai thì có thể lập di chúc nếu đáp ứng các điều kiện pháp luật quy định.

Vậy bao nhiêu tuổi được lập di chúc? Người chưa đủ 18 tuổi có được lập không? Người già yếu, đang điều trị bệnh hoặc khả năng nhận thức bị hạn chế thì di chúc có hợp pháp không?

Đây là những vấn đề rất quan trọng bởi chỉ cần vi phạm điều kiện về chủ thể lập di chúc, bản di chúc có thể bị Tòa án tuyên không có hiệu lực khi xảy ra tranh chấp.

Di chúc là gì?

Theo Điều 624 Bộ luật Dân sự năm 2015:

“Di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết.”

Từ quy định này có thể thấy một đặc điểm rất quan trọng: di chúc phải thể hiện ý chí của chính người có tài sản.

Người khác không thể tự lập di chúc thay cho chủ sở hữu tài sản.

Ví dụ, người cha có một căn nhà là tài sản riêng. Các con không thể họp lại rồi lập một văn bản quyết định sau khi cha mất căn nhà sẽ thuộc về người con nào và gọi văn bản đó là “di chúc của cha”.

Ý chí định đoạt phải xuất phát từ chính người cha và phải được thể hiện theo những điều kiện pháp luật quy định.

Ai có quyền lập di chúc?

Điều 625 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định hai nhóm chủ thể có thể lập di chúc.

1. Người thành niên

Người thành niên có đủ điều kiện theo quy định tại điểm a khoản 1 Điều 630 Bộ luật Dân sự có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình. Theo Điều 20 Bộ luật Dân sự năm 2015, người thành niên là người từ đủ 18 tuổi trở lên.

Như vậy, về nguyên tắc, người từ đủ 18 tuổi trở lên có quyền tự mình lập di chúc nếu tại thời điểm lập di chúc họ đáp ứng điều kiện về nhận thức và ý chí.

Điều đáng lưu ý là pháp luật không quy định độ tuổi tối đa để lập di chúc. Một người 70 tuổi, 80 tuổi hay thậm chí 100 tuổi vẫn có thể lập di chúc nếu tại thời điểm lập họ còn minh mẫn, sáng suốt và hoàn toàn tự nguyện.

2. Người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi

Đây là trường hợp nhiều người không biết. Khoản 2 Điều 625 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định: Người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi được lập di chúc nếu được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý về việc lập di chúc.

Như vậy, không phải cứ chưa đủ 18 tuổi thì hoàn toàn không được lập di chúc. Tuy nhiên, quyền lập di chúc của nhóm tuổi này có những điều kiện chặt chẽ hơn người thành niên.

Người 16 hoặc 17 tuổi có tài sản riêng thì lập di chúc thế nào?

Ví dụ: A 17 tuổi được ông ngoại tặng cho riêng một khoản tiền 1 tỷ đồng và việc tặng cho đã hoàn tất hợp pháp. A muốn lập di chúc để sau này nếu mình qua đời thì khoản tiền này được để lại cho em gái. A có thể lập di chúc hay không?

Có thể. Tuy nhiên, do A chưa đủ 18 tuổi nên phải được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý về việc lập di chúc. Ngoài ra, theo khoản 2 Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015, di chúc của người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi phải được lập thành văn bản. Do đó, trong trường hợp này không thể tùy tiện sử dụng hình thức di chúc miệng.

Người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt

Đủ tuổi mới chỉ là một trong các điều kiện. Điểm a khoản 1 Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định người lập di chúc phải: Minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép. Đây là điều kiện đặc biệt quan trọng và cũng là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến tranh chấp di chúc tại Tòa án.

Ví dụ: Một người cha 85 tuổi có ba người con. Trước khi mất khoảng một tháng, ông lập di chúc để lại toàn bộ căn nhà trị giá 10 tỷ đồng cho người con út. Sau khi ông mất, hai người con còn lại khởi kiện yêu cầu tuyên di chúc vô hiệu và cho rằng thời điểm lập di chúc người cha đã bệnh nặng, trí nhớ suy giảm và không còn khả năng nhận thức đầy đủ. Khi đó, vấn đề Tòa án phải xem xét không đơn giản là: “Ông đã ký vào di chúc hay chưa?” Mà quan trọng hơn là: “Tại thời điểm ký di chúc, ông có thực sự minh mẫn, sáng suốt và hiểu rõ mình đang định đoạt tài sản cho ai hay không?”

Hồ sơ bệnh án, tài liệu điều trị, lời khai của người làm chứng, quá trình công chứng, chứng thực và nhiều chứng cứ khác có thể được sử dụng để đánh giá vấn đề này.

Người cao tuổi có phải khám sức khỏe trước khi lập di chúc?

Pháp luật không quy định rằng cứ người cao tuổi muốn lập di chúc thì bắt buộc phải có giấy khám sức khỏe hoặc giấy xác nhận tâm thần. Do đó, không thể chỉ vì một người 80 hay 90 tuổi mà kết luận họ không đủ khả năng lập di chúc.Tuổi cao và khả năng nhận thức là hai vấn đề khác nhau.

Tuy nhiên, trên thực tế, đối với người cao tuổi, người đang điều trị bệnh nặng hoặc trường hợp gia đình đã có dấu hiệu mâu thuẫn về tài sản, việc chuẩn bị các chứng cứ chứng minh tình trạng minh mẫn tại thời điểm lập di chúc là rất cần thiết.

Trong một số trường hợp, việc khám và có xác nhận chuyên môn phù hợp trước khi lập di chúc có thể trở thành chứng cứ quan trọng nếu sau này có người khởi kiện cho rằng người lập di chúc không còn minh mẫn.

Người đang bệnh nặng có được lập di chúc không?

Có. Bệnh nặng không đồng nghĩa với mất khả năng lập di chúc.

Một người đang nằm viện, mắc ung thư hoặc mắc bệnh hiểm nghèo vẫn có thể lập di chúc nếu họ còn minh mẫn, nhận thức được hành vi của mình và không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.

Vấn đề quyết định vẫn là trạng thái nhận thức và sự tự nguyện tại thời điểm lập di chúc.

Vì vậy, trong những trường hợp này, gia đình càng cần thận trọng về hình thức lập di chúc và chứng cứ chứng minh ý chí của người lập.

Người không biết chữ có được lập di chúc không?

Có. Tuy nhiên, pháp luật đặt ra điều kiện nghiêm ngặt hơn. Khoản 3 Điều 630 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định: Di chúc của người bị hạn chế về thể chất hoặc của người không biết chữ phải được người làm chứng lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực.

Đây là quy định đặc biệt quan trọng.Trong thực tế xét xử, đã có nhiều tranh chấp phát sinh vì người để lại di sản không biết chữ hoặc khả năng đọc, viết rất hạn chế nhưng di chúc lại được lập không đúng hình thức pháp luật yêu cầu.

Khi đó, dù nội dung bản di chúc có vẻ thể hiện ý chí của người chết, di chúc vẫn có nguy cơ không được công nhận do vi phạm điều kiện về hình thức.

Có tài sản mới được lập di chúc

Di chúc là việc định đoạt tài sản của chính người lập di chúc. Do đó, một người không thể dùng di chúc để định đoạt tài sản thuộc quyền sở hữu của người khác.

Ví dụ: Căn nhà trị giá 10 tỷ đồng là tài sản chung của vợ chồng ông A và bà B. Ông A không thể lập di chúc với nội dung: “Tôi để lại toàn bộ căn nhà cho con trai C.” Nếu ông A chỉ có 1/2 quyền sở hữu căn nhà thì về nguyên tắc ông chỉ có quyền định đoạt phần tài sản thuộc quyền sở hữu của mình.

Phần tài sản thuộc bà B không phải di sản của ông A và ông A không có quyền dùng di chúc để định đoạt. Đây cũng là một trong những vấn đề rất thường gặp khi giải quyết tranh chấp thừa kế nhà đất.

Người lập di chúc có quyền cho một người toàn bộ tài sản không?

Theo Điều 626 Bộ luật Dân sự năm 2015, người lập di chúc có quyền:

  • Chỉ định người thừa kế;
  • Truất quyền hưởng di sản của người thừa kế;
  • Phân định phần di sản cho từng người thừa kế;
  • Dành một phần tài sản để di tặng, thờ cúng;
  • Giao nghĩa vụ cho người thừa kế;
  • Chỉ định người giữ di chúc, người quản lý và người phân chia di sản.

Như vậy, về nguyên tắc, người lập di chúc có quyền tự quyết định tài sản của mình sẽ được để lại cho ai.

Tuy nhiên, quyền này không phải tuyệt đối. Điều 644 Bộ luật Dân sự năm 2015 còn quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc. Trong một số trường hợp, dù người lập di chúc không cho họ hưởng tài sản thì pháp luật vẫn bảo vệ một phần quyền thừa kế của họ.

Đây là vấn đề cần được xem xét riêng khi lập di chúc.

Làm thế nào để một bản di chúc hạn chế nguy cơ bị tranh chấp?

Một bản di chúc tốt không đơn giản là một tờ giấy có chữ ký. Để hạn chế tranh chấp, cần đặc biệt lưu ý:

Thứ nhất, xác định chính xác tài sản thuộc quyền sở hữu của người lập di chúc.

Thứ hai, xác định rõ người được hưởng di sản và phần tài sản được hưởng.

Thứ ba, bảo đảm người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt và hoàn toàn tự nguyện.

Thứ tư, lựa chọn hình thức di chúc phù hợp với từng trường hợp.

Thứ năm, đối với người cao tuổi, bệnh nặng, không biết chữ hoặc gia đình đang có mâu thuẫn, cần đặc biệt chú trọng việc tạo lập và lưu giữ chứng cứ về quá trình lập di chúc.

Thứ sáu, nên được luật sư hoặc người có chuyên môn pháp lý kiểm tra nội dung trước khi lập chính thức.

Một bản di chúc được chuẩn bị cẩn thận hôm nay có thể giúp con cháu tránh được một vụ kiện kéo dài nhiều năm sau này.

Kết luận

Pháp luật Việt Nam quy định người từ đủ 18 tuổi trở lên có quyền lập di chúc nếu minh mẫn, sáng suốt, tự nguyện và đáp ứng các điều kiện pháp luật quy định.

Đặc biệt, người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi cũng có thể lập di chúc, nhưng phải được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý về việc lập di chúc và di chúc phải được lập thành văn bản.

Đối với người cao tuổi, pháp luật không giới hạn độ tuổi tối đa. Một người 80 hay 90 tuổi vẫn có quyền quyết định tài sản của mình nếu tại thời điểm lập di chúc họ còn minh mẫn và tự nguyện.

Điều quan trọng không phải là “người lập di chúc bao nhiêu tuổi?”, mà còn phải xem “tại thời điểm lập di chúc, họ có đủ điều kiện để thể hiện ý chí thực sự của mình hay không?”

Hiểu đúng và lập di chúc đúng ngay từ đầu không chỉ bảo vệ quyền định đoạt tài sản của người lập di chúc mà còn giúp hạn chế những tranh chấp có thể làm rạn nứt tình cảm gia đình.

LUẬT SƯ TƯ VẤN DI CHÚC – THỪA KẾ TẠI NHA TRANG, KHÁNH HÒA

CÔNG TY LUẬT TNHH VŨ & ĐỒNG NGHIỆP

Công ty cung cấp các dịch vụ pháp lý:

  • Tư vấn lập di chúc;
  • Rà soát tính hợp pháp của di chúc;
  • Tư vấn di chúc liên quan đến nhà đất, tài sản chung vợ chồng;
  • Tư vấn khai nhận, phân chia di sản;
  • Giải quyết tranh chấp di chúc, thừa kế;
  • Đại diện và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp tại Tòa án.

Địa chỉ: 16 Mạc Đĩnh Chi, TP. Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
Email: LawyerVuNhuHao@gmail.com
Website: https://luatsukhanhhoa.com/

SAI PHẠM ĐẤT ĐAI TRƯỚC 01/8/2024 CÓ THỂ ĐƯỢC MIỄN TRÁCH NHIỆM HÌNH SỰ, GIẢM ÁN? NHỮNG ĐIỂM ĐẶC BIỆT CỦA NGHỊ QUYẾT 29/2026/QH16

Ngày 24/4/2026, Quốc hội ban hành Nghị quyết số 29/2026/QH16 về cơ chế, chính sách đặc thù để xử lý vi phạm pháp luật về đất đai của tổ chức, cá nhân xảy ra trước khi Luật Đất đai năm 2024 có hiệu lực và tháo gỡ khó khăn, vướng mắc cho các dự án tồn đọng, kéo dài.

Tiếp đó, ngày 18/8/2026, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao ban hành Nghị quyết số 04/2026/NQ-HĐTP, hướng dẫn Tòa án áp dụng các cơ chế đặc thù này trong quá trình giải quyết, xét xử và thi hành án.

Hai Nghị quyết này đặc biệt đáng chú ý bởi pháp luật không chỉ đặt vấn đề “có sai phạm hay không”, mà còn xem xét mục đích của hành vi, yếu tố tham nhũng, hậu quả thực tế, hiệu quả kinh tế – xã hội của dự án và đặc biệt là mức độ khắc phục hậu quả của người vi phạm.

1. Nghị quyết 29/2026/QH16 nhằm giải quyết vấn đề gì?

Nghị quyết 29 áp dụng đối với hành vi vi phạm pháp luật về đất đai tại dự án, công trình xảy ra trước ngày 01/8/2024, được thực hiện vì mục đích phát triển kinh tế – xã hội hoặc bảo đảm quốc phòng, an ninh và không tham nhũng.

Đồng thời, Nghị quyết đặt ra cơ chế đặc thù nhằm tháo gỡ những dự án tồn đọng, kéo dài do các vướng mắc pháp lý phát sinh trong quá khứ.

Điểm đáng chú ý là việc xử lý không chỉ căn cứ vào hành vi vi phạm mà còn xem xét động cơ, mục đích, hậu quả thực tế, hiệu quả của dự án và khả năng khắc phục hậu quả.

Tuy nhiên, cần hiểu rõ rằng đây không phải là cơ chế hợp pháp hóa các sai phạm đất đai. Những trường hợp tham nhũng, trục lợi, lợi dụng chính sách hoặc cố tình vi phạm không thuộc tinh thần khoan dung của cơ chế đặc thù này.

2. Trường hợp nào có thể không bị truy cứu hoặc được miễn trách nhiệm hình sự?

Đây là một trong những điểm đáng chú ý nhất của Nghị quyết 29/2026/QH16.

Đối với hành vi vi phạm pháp luật về đất đai không gây thất thoát, lãng phí tài sản Nhà nước, người thực hiện hành vi có thể thuộc trường hợp không bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo Nghị quyết, trong đó đáng chú ý là:

- Hành vi không có yếu tố tham nhũng;

- Việc thực hiện nhằm mục đích phát triển kinh tế – xã hội hoặc bảo đảm quốc phòng, an ninh;

- Dự án đã hoàn thành và mang lại hiệu quả kinh tế – xã hội;

- Không còn khiếu nại, tố cáo liên quan chưa được giải quyết.

Trường hợp hành vi có gây thất thoát, lãng phí tài sản Nhà nước, việc khắc phục hậu quả trở thành điều kiện đặc biệt quan trọng.

Trong quá trình điều tra, truy tố hoặc xét xử, nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định, người vi phạm có thể được xem xét áp dụng cơ chế miễn trách nhiệm hình sự.

Điều này thể hiện sự phân hóa rõ ràng giữa hành vi tham nhũng, vụ lợi, trục lợi với những sai phạm phát sinh trong quá trình quản lý, điều hành hoặc triển khai dự án vì mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội nhưng không có động cơ tham nhũng.

3. Có thể tạm dừng xử lý để người vi phạm khắc phục hậu quả?

Một điểm mới rất đáng quan tâm là cơ chế tạo điều kiện cho người vi phạm khắc phục hậu quả trước khi quyết định xử lý cuối cùng.

Đối với dự án đang thực hiện nhưng chưa hoàn thành, còn hậu quả chưa được khắc phục do nguyên nhân khách quan, nếu dự án vẫn có khả năng tiếp tục, có phương án khắc phục và có khả năng mang lại hiệu quả kinh tế – xã hội thì cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét tạm hoãn hoặc tạm đình chỉ việc xử lý.

Tất nhiên, người liên quan phải chứng minh được mình thực sự có phương án, khả năng và cam kết khắc phục hậu quả.

Cơ chế này cho thấy mục tiêu của pháp luật không đơn thuần là xử lý người vi phạm mà còn hướng đến một kết quả thực tế quan trọng hơn: thu hồi tài sản, khắc phục thiệt hại và đưa dự án trở lại hoạt động, thay vì để dự án tiếp tục đình trệ, đất đai bị bỏ hoang và nguồn lực xã hội tiếp tục bị lãng phí.

4. Nghị quyết 04/2026/NQ-HĐTP hướng dẫn Tòa án áp dụng như thế nào?

Nếu Nghị quyết 29/2026/QH16 đặt ra chính sách chung thì Nghị quyết 04/2026/NQ-HĐTP hướng dẫn cụ thể việc áp dụng tại Tòa án.

Theo đó, nếu tại phiên tòa xác định bị cáo đáp ứng đầy đủ điều kiện của Nghị quyết 29 thì Hội đồng xét xử có thể xem xét miễn trách nhiệm hình sự.

Đặc biệt, trong trường hợp người vi phạm chưa thể khắc phục ngay toàn bộ thiệt hại nhưng chứng minh được khả năng và phương án khắc phục, Tòa án có thể hoãn phiên tòa hoặc tạm đình chỉ vụ án để tạo điều kiện cho việc khắc phục hậu quả.

Nếu sau đó hậu quả được khắc phục và đáp ứng đầy đủ các điều kiện của Nghị quyết 29, vụ án có thể được xem xét giải quyết theo cơ chế đặc thù.

Ngược lại, nếu hết thời hạn nhưng người vi phạm không thực hiện được việc khắc phục theo yêu cầu thì vụ án được phục hồi để tiếp tục giải quyết theo quy định.

5. Khắc phục một phần hậu quả có được giảm hình phạt?

Nghị quyết 04/2026/NQ-HĐTP còn hướng dẫn cụ thể việc xem xét mức độ khắc phục hậu quả khi quyết định hình phạt.

Tùy tỷ lệ thiệt hại đã được khắc phục, mức hình phạt có thể được xem xét giảm tương ứng.

Đáng chú ý, trường hợp đã khắc phục trên 3/4 thiệt hại nhưng chưa khắc phục toàn bộ, mức hình phạt có thể được xem xét giảm tối đa đến 4/5 mức hình phạt theo điều kiện và cách tính được Nghị quyết quy định.

Như vậy, việc chủ động khắc phục hậu quả không chỉ mang ý nghĩa dân sự hoặc kinh tế mà trong những trường hợp thuộc phạm vi điều chỉnh của hai Nghị quyết còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến trách nhiệm hình sự và mức hình phạt.

6. Người đã bị kết án có được hưởng chính sách đặc thù?

Đây là vấn đề cần đặc biệt phân biệt.

Nghị quyết 29 xác định cơ chế đặc thù này không được sử dụng để xem xét lại bản án hình sự đã có hiệu lực pháp luật đối với hành vi vi phạm pháp luật đất đai xảy ra trước ngày 01/8/2024.

Nói cách khác, không thể chỉ căn cứ vào việc Nghị quyết 29 được ban hành để yêu cầu hủy hoặc xét xử lại một bản án đã có hiệu lực.

Tuy nhiên, đối với người đang chấp hành hình phạt, pháp luật vẫn thiết kế những chính sách liên quan đến hoãn chấp hành hình phạt, tạm đình chỉ chấp hành án phạt tù, miễn chấp hành hình phạt hoặc phần hình phạt còn lại, giảm mức hình phạt đã tuyên, giảm thời hạn chấp hành hình phạt và giảm thời hạn để xóa án tích, nếu đáp ứng các điều kiện tương ứng.

Đặc biệt, ngay cả trường hợp người đang chấp hành án phạt tù thực sự không có tài sản, thu nhập hoặc nguồn tài chính hợp pháp để khắc phục hậu quả, Tòa án vẫn có thể xem xét việc giảm thời hạn chấp hành hình phạt tù căn cứ vào tính chất hành vi, nhân thân và các điều kiện luật định; mức giảm trong trường hợp này tối đa không quá 1/4 mức hình phạt đã tuyên.

7. Vì sao phải ban hành Nghị quyết 29 và Nghị quyết 04?

Hai Nghị quyết này phản ánh một cách tiếp cận mới đối với các sai phạm đất đai có nguồn gốc lịch sử.

Trong thực tế, có những dự án đã đầu tư rất lớn, đất đai đã được đưa vào sử dụng, công trình đã hình thành nhưng vì những sai phạm trong quá trình giao đất, cho thuê đất, chuyển mục đích sử dụng đất, xác định giá đất hoặc thực hiện thủ tục đầu tư mà dự án bị đình trệ trong thời gian dài.

Nếu chỉ xử lý trách nhiệm cá nhân mà không giải quyết số phận pháp lý của đất đai và dự án thì có thể dẫn đến tình trạng tài sản tiếp tục bị đóng băng, dự án không thể hoạt động và nguồn lực xã hội tiếp tục bị lãng phí.

Vì vậy, tinh thần quan trọng của hai Nghị quyết có thể được hiểu là:

Sai phạm vẫn phải được xử lý – nhưng phải phân biệt sai phạm vì tham nhũng, vụ lợi với những sai phạm không có yếu tố tham nhũng; đồng thời ưu tiên khắc phục hậu quả, thu hồi tài sản và giải phóng nguồn lực đất đai, dự án cho phát triển kinh tế – xã hội.

Đây cũng chính là ý nghĩa quan trọng của việc phân định giữa xử lý trách nhiệm của cá nhân có vi phạm với xử lý, tháo gỡ vướng mắc pháp lý của chính dự án.

8. Khi nào các quy định này được áp dụng?

Nghị quyết 29/2026/QH16 có hiệu lực từ ngày 01/5/2026.

Các quy định về xử lý vi phạm pháp luật đất đai của tổ chức, cá nhân được thực hiện đến hết ngày 01/5/2029; cơ chế đặc thù tháo gỡ các dự án tồn đọng, kéo dài được thực hiện đến hết ngày 01/5/2031, cùng các quy định chuyển tiếp đối với những trường hợp đang được giải quyết.

Nghị quyết 04/2026/NQ-HĐTP có hiệu lực từ ngày 15/10/2026.

Do đó, tại thời điểm bài viết này được đăng tải, Nghị quyết 04 đã được ban hành nhưng chưa đến ngày có hiệu lực thi hành.

KẾT LUẬN

Nghị quyết 29/2026/QH16 và Nghị quyết 04/2026/NQ-HĐTP tạo ra một cơ chế pháp lý đặc thù để giải quyết những tồn tại kéo dài liên quan đến các sai phạm đất đai xảy ra trước ngày 01/8/2024.

Điểm quan trọng nhất cần hiểu là: đây không phải chính sách “xóa sai phạm”, mà là cơ chế phân hóa trách nhiệm và xử lý hậu quả.

Người có hành vi tham nhũng, vụ lợi vẫn phải chịu trách nhiệm theo pháp luật. Ngược lại, đối với những trường hợp không tham nhũng, thực hiện dự án vì mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội, dự án có hiệu quả và người vi phạm tích cực khắc phục hậu quả thì có thể được xem xét áp dụng những chính sách đặc thù về trách nhiệm hình sự, hình phạt và thi hành án.

Do điều kiện áp dụng được quy định khá chặt chẽ, không phải mọi vụ án hoặc mọi vi phạm đất đai xảy ra trước ngày 01/8/2024 đều đương nhiên được hưởng chính sách này. Đối với từng trường hợp cụ thể, cần nghiên cứu hồ sơ vụ án, thời điểm và tính chất vi phạm, yếu tố tham nhũng, hậu quả, tình trạng dự án cũng như mức độ khắc phục thiệt hại trước khi xác định có thuộc phạm vi áp dụng của Nghị quyết hay không.

CÔNG TY LUẬT TNHH VŨ & ĐỒNG NGHIỆP

Luật sư tư vấn – Tranh tụng – Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp

📍 Địa chỉ: 16 Mạc Đĩnh Chi, P. Tân Tiến, TP. Nha Trang, Khánh Hòa
📞 Hotline/Zalo: 0914 086 292
📧 Email: LawyerVuNhuHao@gmail.com
🌐 Website: https://luatsukhanhhoa.com
💬 Cộng đồng tư vấn pháp luật miễn phí: https://zalo.me/g/lttnup938

Luật sư Vũ Như Hảo – Luật sư Nha Trang, Khánh Hòa
Uy tín – Chuyên nghiệp – Hiệu quả

Cha hoặc mẹ mất, căn nhà có phải chia đôi rồi mới chia thừa kế?

Việc phân chia tài sản khi một người qua đời tưởng chừng đơn giản nhưng trên thực tế lại là nguyên nhân của rất nhiều vụ kiện kéo dài nhiều năm.

Không ít trường hợp, các con yêu cầu chia ngay căn nhà của cha mẹ sau khi cha hoặc mẹ mất. Có người cho rằng căn nhà đứng tên cha thì toàn bộ là di sản của cha. Có người lại cho rằng vì mẹ còn sống nên không được chia. Thậm chí có trường hợp anh chị em tự thỏa thuận chia toàn bộ tài sản mà không hề xác định đâu là tài sản của người còn sống.

Đây là một sai lầm rất nghiêm trọng.

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, không phải cứ một người chết là toàn bộ tài sản của hai vợ chồng đều trở thành di sản thừa kế. Trước khi chia thừa kế, phải xác định chính xác đâu là phần tài sản của người đã chết và đâu là phần tài sản vẫn thuộc quyền sở hữu của người còn sống.

Không phải toàn bộ tài sản đều là di sản thừa kế

Theo Điều 612 Bộ luật Dân sự năm 2015, di sản bao gồm:

  • Tài sản riêng của người chết;
  • Phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung với người khác.

Như vậy, nếu người chết có tài sản riêng thì toàn bộ tài sản riêng là di sản.

Nếu người chết chỉ có quyền sở hữu đối với một phần tài sản chung thì chỉ phần tài sản đó mới được đưa ra chia thừa kế.

Đây là nguyên tắc đầu tiên cần phải xác định trong mọi vụ việc thừa kế.

Tài sản chung của vợ chồng được xác định như thế nào?

Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, tài sản chung của vợ chồng bao gồm tài sản do vợ chồng tạo lập trong thời kỳ hôn nhân; thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh; hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và các tài sản khác mà pháp luật quy định là tài sản chung.

Quyền sử dụng đất có được sau khi kết hôn cũng được xem là tài sản chung, trừ trường hợp được thừa kế riêng, được tặng cho riêng hoặc có được từ tài sản riêng.

Điều này có nghĩa rằng, mặc dù Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất chỉ đứng tên người chồng hoặc người vợ thì chưa thể kết luận đó là tài sản riêng.

Tòa án sẽ xem xét nguồn gốc hình thành tài sản để xác định bản chất của tài sản.

Vì sao phải chia đôi trước rồi mới chia thừa kế?

Trong đa số trường hợp, tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân là tài sản chung hợp nhất của vợ chồng.

Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, khi chấm dứt chế độ tài sản chung, nguyên tắc chung là tài sản chung được chia đôi nhưng có xem xét đến các yếu tố cụ thể theo quy định của pháp luật.

Khi một người chết, quan hệ hôn nhân chấm dứt. Vì vậy, trước tiên cần xác định phần quyền sở hữu của mỗi người trong khối tài sản chung.

Sau khi xác định được phần tài sản của người đã chết thì chỉ phần đó mới trở thành di sản để chia cho những người thừa kế.

Nói cách khác, việc xác định phần sở hữu của người còn sống không phải là "chia thừa kế", mà là xác định quyền sở hữu vốn đã thuộc về họ.

Ví dụ thực tế: Ông A và bà B kết hôn hợp pháp. Trong thời kỳ hôn nhân, hai vợ chồng mua một căn nhà trị giá 10 tỷ đồng. Không có thỏa thuận khác về chế độ tài sản. Năm 2026, ông A qua đời và không để lại di chúc. Nhiều người cho rằng căn nhà 10 tỷ đồng phải chia ngay cho bà B và ba người con, mỗi người hưởng 2,5 tỷ đồng.

Đây là cách tính hoàn toàn sai.

Bước 1: Xác định tài sản của bà B

Do đây là tài sản chung nên trước hết xác định:

  • Phần của bà B: 5 tỷ đồng
  • Phần của ông A: 5 tỷ đồng

5 tỷ đồng của bà B vẫn là tài sản thuộc quyền sở hữu hợp pháp của bà, không phải di sản.

Bước 2: Xác định người thừa kế

Giả sử cha mẹ ông A đều đã mất.

Hàng thừa kế thứ nhất gồm:

  • Bà B
  • Con C
  • Con D
  • Con E

Tổng cộng có 4 người.

Bước 3: Chia di sản

Di sản của ông A là 5 tỷ đồng.

Mỗi người hưởng:

5 tỷ : 4 = 1,25 tỷ đồng

Kết quả cuối cùng:

  • Bà B sở hữu 5 tỷ đồng (phần của mình) + 1,25 tỷ đồng (thừa kế) = 6,25 tỷ đồng
  • Mỗi người con được hưởng 1,25 tỷ đồng.

Đây mới là cách tính đúng theo quy định của pháp luật.

Nếu căn nhà là tài sản riêng thì sao?

Không phải mọi tài sản đều phải chia đôi. Nếu người chồng có căn nhà từ trước khi kết hôn hoặc được cha mẹ tặng cho riêng, hoặc được thừa kế riêng và không nhập vào tài sản chung thì căn nhà có thể được xác định là tài sản riêng.

Theo Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, tài sản riêng của vợ, chồng bao gồm:

  • Tài sản có trước khi kết hôn;
  • Được tặng cho riêng;
  • Được thừa kế riêng;
  • Các tài sản khác theo quy định pháp luật.

Trong trường hợp này, toàn bộ căn nhà sẽ là di sản của người chết, không cần chia đôi trước.

Giấy chứng nhận chỉ đứng tên một người có phải tài sản riêng?

Đây là hiểu lầm rất phổ biến.

Nhiều người nghĩ rằng: "Sổ đỏ đứng tên cha thì là tài sản của cha." Quan điểm này không đúng. Khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình quy định: Tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân được suy đoán là tài sản chung, trừ khi có căn cứ chứng minh là tài sản riêng.

Do đó, việc sổ đỏ chỉ đứng tên một người không đồng nghĩa đó là tài sản riêng.

Nếu phát sinh tranh chấp, người cho rằng đó là tài sản riêng phải có nghĩa vụ chứng minh.

Có được tự ý bán nhà sau khi vợ hoặc chồng chết không?

Câu trả lời là không.

Sau khi một người chết:

  • Phần tài sản của người còn sống vẫn thuộc quyền sở hữu của họ.
  • Phần di sản thuộc sở hữu chung của tất cả những người thừa kế.

Do đó, người còn sống không được tự ý bán toàn bộ căn nhà nếu chưa có sự đồng ý của những người đồng thừa kế hoặc chưa hoàn tất thủ tục khai nhận, phân chia di sản theo quy định.

Việc tự ý chuyển nhượng có thể dẫn đến tranh chấp và hợp đồng có nguy cơ bị tuyên vô hiệu đối với phần vượt quá quyền định đoạt.

Những sai lầm phổ biến

Qua quá trình hành nghề, chúng tôi thường gặp những sai lầm sau:

  • Chia toàn bộ tài sản mà không xác định tài sản chung hay riêng.
  • Cho rằng đứng tên trên sổ đỏ thì mặc nhiên sở hữu toàn bộ.
  • Không xác định phần tài sản của người còn sống.
  • Bỏ sót cha mẹ của người chết trong hàng thừa kế thứ nhất.
  • Chuyển nhượng nhà đất khi chưa hoàn tất thủ tục thừa kế.
  • Không lập văn bản khai nhận hoặc phân chia di sản theo đúng quy định.

Chỉ cần một trong những sai sót trên cũng có thể khiến việc sang tên nhà đất bị từ chối hoặc phát sinh tranh chấp kéo dài.

Lời khuyên của luật sư

Khi vợ hoặc chồng qua đời, gia đình nên thực hiện theo trình tự sau:

  1. Xác định tài sản riêng và tài sản chung.
  2. Xác định phần tài sản của người đã chết.
  3. Xác định nghĩa vụ tài sản (nếu có).
  4. Xác định đầy đủ những người thuộc hàng thừa kế.
  5. Lập văn bản khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản.
  6. Thực hiện thủ tục đăng ký biến động đối với nhà đất.

Việc thực hiện đúng ngay từ đầu sẽ giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian, chi phí và tránh được các tranh chấp không đáng có.

Kết luận

Khi một người vợ hoặc chồng qua đời, không phải toàn bộ tài sản của hai vợ chồng đều trở thành di sản thừa kế.

Nguyên tắc quan trọng nhất là phải xác định phần tài sản của người còn sống trước, sau đó mới chia phần di sản của người đã mất cho những người thừa kế theo quy định của pháp luật.

Đây là bước tưởng chừng đơn giản nhưng lại quyết định toàn bộ kết quả phân chia di sản. Nếu xác định sai ngay từ đầu, việc khai nhận di sản, sang tên nhà đất hoặc giải quyết tranh chấp sau này đều có thể bị ảnh hưởng.

LUẬT SƯ TƯ VẤN THỪA KẾ – DI CHÚC – NHÀ ĐẤT

CÔNG TY LUẬT TNHH VŨ & ĐỒNG NGHIỆP

Chúng tôi cung cấp các dịch vụ:

  • Tư vấn lập di chúc hợp pháp;
  • Tư vấn xác định tài sản chung, tài sản riêng;
  • Khai nhận và phân chia di sản thừa kế;
  • Giải quyết tranh chấp thừa kế, nhà đất;
  • Đại diện tham gia tố tụng tại Tòa án;
  • Tư vấn sang tên quyền sử dụng đất sau khi nhận thừa kế.

Địa chỉ: 16 Mạc Đĩnh Chi, phường Phước Tiến, TP. Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
Email: LawyerVuNhuHao@gmail.com
Website: https://luatsukhanhhoa.com

CÔNG TY LUẬT TNHH VŨ & ĐỒNG NGHIỆP
Đồng hành cùng bạn bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.

Cha mẹ mất không để lại di chúc: Con trưởng, người chăm sóc hay tất cả các con đều được chia tài sản?

Không có di chúc thì tài sản được chia theo pháp luật

Theo Điều 609 Bộ luật Dân sự năm 2015, cá nhân có quyền để lại tài sản của mình cho người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật.

Điều 649 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định: thừa kế theo pháp luật là thừa kế theo hàng thừa kế, điều kiện và trình tự do pháp luật quy định.

Theo điểm a khoản 1 Điều 650 Bộ luật Dân sự năm 2015, trường hợp người chết không để lại di chúc thì di sản được chia theo pháp luật.

Như vậy, khi cha mẹ qua đời mà không lập di chúc, các thành viên trong gia đình không thể tự quyết định rằng ai đang ở trong nhà, ai giữ giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc ai là con trưởng thì người đó được nhận toàn bộ tài sản.

Việc phân chia phải căn cứ vào người thuộc hàng thừa kế và phần di sản thực tế mà người đã mất để lại.

Trước khi chia thừa kế phải xác định đúng di sản

Một trong những sai lầm phổ biến nhất là cứ thấy căn nhà đứng tên cha hoặc mẹ thì cho rằng toàn bộ căn nhà là di sản thừa kế.

Theo Điều 612 Bộ luật Dân sự năm 2015, di sản bao gồm:

  • Tài sản riêng của người chết;
  • Phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung với người khác.

Do đó, trước khi chia thừa kế phải xác định tài sản đó là tài sản riêng hay tài sản chung.

Ví dụ, cha mẹ có một căn nhà trị giá 8 tỷ đồng, được hình thành trong thời kỳ hôn nhân và được xác định là tài sản chung của vợ chồng. Người cha qua đời, không để lại di chúc. Trong trường hợp thông thường, trước hết phải xác định phần tài sản của người mẹ trong khối tài sản chung. Giả sử mỗi người có quyền sở hữu một nửa thì:

  • Phần của người mẹ là 4 tỷ đồng, không phải di sản của người cha;
  • Phần 4 tỷ đồng thuộc người cha mới được xác định là di sản để chia thừa kế.

Nếu lấy toàn bộ căn nhà 8 tỷ đồng chia thừa kế ngay thì sẽ xâm phạm quyền sở hữu hợp pháp của người mẹ.

Ngoài ra, nghĩa vụ tài sản của người chết, chi phí mai táng và các khoản phải thanh toán khác cũng cần được xem xét trước khi phân chia phần di sản còn lại. Điều 615 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định người hưởng thừa kế có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ tài sản trong phạm vi di sản do người chết để lại.

Ai thuộc hàng thừa kế thứ nhất?

Khoản 1 Điều 651 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định hàng thừa kế thứ nhất gồm:

  • Vợ hoặc chồng của người chết;
  • Cha đẻ, mẹ đẻ của người chết;
  • Cha nuôi, mẹ nuôi của người chết;
  • Con đẻ, con nuôi của người chết.

Những người cùng hàng thừa kế được hưởng phần di sản bằng nhau. Người ở hàng thừa kế sau chỉ được hưởng nếu không còn ai ở hàng thừa kế trước do đã chết, không có quyền hưởng di sản, bị truất quyền hưởng di sản hoặc từ chối nhận di sản.

Như vậy, nếu người cha mất thì người vợ, cha mẹ của người cha nếu còn sống và các con của người cha đều có thể thuộc hàng thừa kế thứ nhất.

Con trai và con gái có quyền thừa kế ngang nhau. Con đã lập gia đình, đã ra ở riêng hoặc đang sinh sống ở nước ngoài không vì những lý do đó mà mất quyền hưởng di sản.

Con nuôi hợp pháp cũng thuộc hàng thừa kế thứ nhất và về nguyên tắc có quyền hưởng phần di sản ngang với con đẻ.

Ví dụ thực tế về cách chia tài sản: Ông A và bà B có ba người con là C, D và E. Cha mẹ của ông A đều đã qua đời. Ông A mất mà không để lại di chúc. Tài sản chung của vợ chồng ông A, bà B là một căn nhà trị giá 8 tỷ đồng. Giả sử không có tranh chấp về nguồn gốc tài sản và mỗi người có một nửa quyền sở hữu.

Trước hết, xác định:

  • Bà B sở hữu 4 tỷ đồng trong tài sản chung;
  • Phần 4 tỷ đồng của ông A là di sản thừa kế.

Hàng thừa kế thứ nhất của ông A gồm bà B và ba người con C, D, E, tổng cộng bốn người.

Nếu không có người từ chối nhận di sản, không có người bị loại khỏi quyền hưởng thừa kế và các bên không có thỏa thuận khác thì 4 tỷ đồng được chia đều:

  • Bà B hưởng 1 tỷ đồng từ di sản;
  • Người con C hưởng 1 tỷ đồng;
  • Người con D hưởng 1 tỷ đồng;
  • Người con E hưởng 1 tỷ đồng.

Sau khi chia, tổng quyền lợi của bà B đối với căn nhà gồm 4 tỷ đồng thuộc sở hữu của bà trong tài sản chung và 1 tỷ đồng được hưởng thừa kế, tương đương 5 tỷ đồng.

Con trưởng có được hưởng nhiều hơn không?

Pháp luật hiện hành không quy định con trưởng đương nhiên được hưởng phần di sản nhiều hơn các con khác.

Việc người con trưởng đảm nhiệm thờ cúng tổ tiên hoặc đang quản lý nhà đất không làm phát sinh quyền sở hữu toàn bộ di sản. Nếu cha mẹ muốn giao riêng tài sản dùng vào việc thờ cúng thì nội dung này nên được thể hiện rõ trong một di chúc hợp pháp.

Trong trường hợp không có di chúc, người con trưởng vẫn hưởng thừa kế như những người con khác cùng hàng.

Người chăm sóc cha mẹ có được nhận nhiều hơn không?

Việc một người con trực tiếp nuôi dưỡng, chăm sóc cha mẹ là tình tiết rất đáng được gia đình ghi nhận. Tuy nhiên, người chăm sóc cha mẹ không đương nhiên được hưởng toàn bộ di sản hoặc một phần lớn hơn chỉ dựa trên lý do đó.

Nếu người này đã bỏ tiền để sửa chữa nhà, trả nợ, đóng thuế, xây dựng công trình hoặc có đóng góp cụ thể vào việc hình thành, duy trì và làm tăng giá trị tài sản thì có quyền yêu cầu xem xét công sức đóng góp. Tuy nhiên, phải có tài liệu, chứng cứ chứng minh.

Gia đình cũng có thể tự nguyện thỏa thuận để người có công chăm sóc cha mẹ được nhận phần tài sản nhiều hơn. Sự thỏa thuận này phải có sự đồng ý của những người thừa kế có quyền lợi liên quan và nên được lập thành văn bản, công chứng hoặc chứng thực theo quy định nếu liên quan đến nhà đất.

Con dâu, con rể có được hưởng thừa kế không?

Con dâu và con rể không thuộc hàng thừa kế theo pháp luật của cha mẹ chồng hoặc cha mẹ vợ.

Do đó, nếu cha mẹ chồng mất mà không để lại di chúc thì con dâu không trực tiếp được hưởng di sản với tư cách người thừa kế theo pháp luật. Tương tự, con rể không trực tiếp thuộc hàng thừa kế của cha mẹ vợ.

Tuy nhiên, nếu người con của người để lại di sản đã chết trước hoặc chết cùng thời điểm với cha mẹ thì các cháu có thể được hưởng thừa kế thế vị theo Điều 652 Bộ luật Dân sự năm 2015.

Ngoài ra, con dâu hoặc con rể vẫn có thể được hưởng tài sản nếu được chỉ định trong một di chúc hợp pháp.

Ai đang giữ nhà hoặc giữ sổ đỏ có được sở hữu luôn không?

Người đang ở trong nhà, quản lý tài sản hoặc giữ bản chính giấy chứng nhận không vì thế mà mặc nhiên trở thành chủ sở hữu.

Giấy chứng nhận đứng tên người đã mất vẫn là căn cứ để xác định di sản. Những người thừa kế có quyền yêu cầu kê khai, phân chia và thực hiện thủ tục đăng ký sang tên theo quy định.

Nếu một người tự ý chiếm giữ toàn bộ tài sản, không cung cấp giấy tờ hoặc ngăn cản những người thừa kế khác thực hiện quyền của mình, các đồng thừa kế có thể yêu cầu hòa giải, đề nghị cơ quan có thẩm quyền giải quyết hoặc khởi kiện tại Tòa án.

Trường hợp nào một người không được hưởng di sản?

Không phải người nào thuộc hàng thừa kế cũng chắc chắn được hưởng di sản.

Điều 621 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định một số trường hợp không được quyền hưởng di sản, chẳng hạn người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc ngược đãi nghiêm trọng người để lại di sản; người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng; người có hành vi lừa dối, cưỡng ép hoặc ngăn cản việc lập di chúc nhằm hưởng di sản trái ý chí của người để lại tài sản.

Ngoài ra, người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản theo Điều 620 Bộ luật Dân sự năm 2015, nhưng việc từ chối không được nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản của mình đối với người khác.

Thời hiệu yêu cầu chia di sản là bao lâu?

Theo Điều 623 Bộ luật Dân sự năm 2015, thời hiệu để người thừa kế yêu cầu chia di sản là:

  • 30 năm đối với bất động sản;
  • 10 năm đối với động sản;

Thời hạn được tính từ thời điểm mở thừa kế, tức thời điểm người có tài sản chết.

Vì vậy, khi phát sinh vấn đề thừa kế, các thành viên trong gia đình không nên để vụ việc kéo dài quá lâu. Việc chậm giải quyết có thể làm thất lạc giấy tờ, khó xác định nguồn gốc tài sản, phát sinh người thừa kế mới hoặc làm quan hệ gia đình trở nên căng thẳng hơn.

Làm gì để hạn chế tranh chấp thừa kế?

Để hạn chế tranh chấp, cha mẹ nên chủ động lập di chúc khi còn minh mẫn, sáng suốt. Di chúc cần xác định rõ tài sản, người được hưởng, tỷ lệ được hưởng và người quản lý di sản.

Trường hợp cha mẹ đã mất mà không có di chúc, các đồng thừa kế nên:

  1. Xác định đầy đủ tài sản và nghĩa vụ của người chết;
  2. Xác định chính xác những người thuộc hàng thừa kế;
  3. Kiểm tra có người thừa kế chết trước, từ chối nhận hoặc không có quyền hưởng di sản hay không;
  4. Thỏa thuận cách phân chia bằng văn bản;
  5. Công chứng văn bản khai nhận hoặc phân chia di sản nếu pháp luật yêu cầu;
  6. Thực hiện thủ tục đăng ký sang tên đối với nhà đất và tài sản phải đăng ký.

Điều quan trọng nhất là không nên tự ý bán, chuyển nhượng, thế chấp hoặc chiếm giữ tài sản khi chưa có sự thống nhất của những người có quyền thừa kế.

Kết luận

Khi cha mẹ mất không để lại di chúc, tài sản không mặc nhiên thuộc về con trưởng, người trực tiếp chăm sóc cha mẹ, người đang ở trong nhà hoặc người đang giữ giấy tờ.

Di sản phải được chia theo pháp luật cho những người thuộc hàng thừa kế. Trước khi chia, cần xác định chính xác đâu là tài sản riêng của người đã mất, đâu là phần tài sản của họ trong khối tài sản chung, nghĩa vụ nào phải thanh toán và ai thực sự có quyền hưởng di sản.

Việc hiểu đúng quy định pháp luật không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng của mỗi người mà còn góp phần tránh để tài sản trở thành nguyên nhân làm rạn nứt tình cảm gia đình.

LUẬT SƯ TƯ VẤN THỪA KẾ, DI CHÚC TẠI NHA TRANG – KHÁNH HÒA

CÔNG TY LUẬT TNHH VŨ & ĐỒNG NGHIỆP

Dịch vụ pháp lý:

  • Tư vấn lập, sửa đổi, hủy bỏ và công chứng di chúc;
  • Tư vấn xác định di sản và hàng thừa kế;
  • Hỗ trợ khai nhận, thỏa thuận phân chia di sản;
  • Giải quyết tranh chấp nhà đất thừa kế;
  • Đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp tại Tòa án.

Địa chỉ: Số 16 Mạc Đĩnh Chi, phường Phước Tiến, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
Email: LawyerVuNhuHao@gmail.com
Website: https://luatsukhanhhoa.com/

Hiểu đúng pháp luật về thừa kế – để tài sản không làm mất tình thân.