Nếu như trước đây, hoạt động lập pháp thường được hình dung theo nhịp “mỗi kỳ họp thông qua khoảng 10–15 luật”, thì vài năm gần đây, thực tiễn đã chuyển sang một cách làm nhanh và “dày” hơn: một kỳ họp có thể thông qua rất nhiều luật; xuất hiện nhiều đạo luật theo dạng “một luật sửa nhiều luật”; đồng thời Quốc hội ngày càng sử dụng nghị quyết có tính quy phạm pháp luật để giải quyết những vấn đề đơn lẻ nhưng quan trọng, cấp bách.
Sự thay đổi này không chỉ là “kỹ thuật lập pháp”, mà tác động trực tiếp đến doanh nghiệp, người dân và cả cách hành nghề của luật sư: theo dõi pháp luật khó hơn, thời điểm hiệu lực – chuyển tiếp phức tạp hơn, rủi ro tuân thủ tăng lên, nhưng mặt khác lại giúp tháo gỡ nhanh điểm nghẽn và đẩy nhanh cải cách thể chế.
1) Cơ sở pháp lý: Quốc hội làm luật và ban hành nghị quyết
Hiến pháp 2013 xác định Quốc hội thực hiện quyền lập hiến, lập pháp và có nhiệm vụ “làm luật và sửa đổi luật”.
Về mặt kỹ thuật pháp lý, từ ngày 01/4/2025, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2025 (Luật số 64/2025/QH15) có hiệu lực và đưa ra định nghĩa rất rõ: “văn bản quy phạm pháp luật” là văn bản có chứa “quy phạm pháp luật” (quy tắc xử sự chung, bắt buộc chung…) và phải được ban hành đúng thẩm quyền, hình thức, trình tự, thủ tục.
Đáng chú ý, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật theo Luật 2025 ghi nhận ngay ở tầng cao nhất: “luật” và “nghị quyết của Quốc hội” đều là văn bản quy phạm pháp luật khi đáp ứng điều kiện “có chứa quy phạm pháp luật” và đúng quy trình.
Nói cách khác: nghị quyết không chỉ là “quyết định việc riêng”. Trong thực tiễn, Quốc hội có thể ban hành:
-
Nghị quyết mang tính cá biệt (quyết định một việc cụ thể: nhân sự, ngân sách, phê chuẩn…).
-
Nghị quyết có tính quy phạm pháp luật (đặt ra quy tắc xử sự chung để áp dụng lặp lại), thường dùng khi cần cơ chế đặc thù, thí điểm, hoặc xử lý “điểm nghẽn” mà chưa (hoặc chưa kịp) “đóng gói” thành một đạo luật hoàn chỉnh.
2) Vì sao “một kỳ họp thông qua rất nhiều luật” trở thành bình thường?
Thực tế lập pháp gần đây cho thấy tốc độ thông qua luật tăng rõ rệt. Ví dụ, tại Kỳ họp thứ 8 Quốc hội khóa XV, Quốc hội đã thông qua 18 luật và 21 nghị quyết; trong đó có 04 nghị quyết quy phạm pháp luật.
Về mặt quy trình, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2025 đã “thiết kế” lại cách lập kế hoạch lập pháp theo hướng bài bản nhưng linh hoạt hơn:
-
Có “Định hướng lập pháp nhiệm kỳ của Quốc hội” (đặt danh mục nhiệm vụ lập pháp theo cả nhiệm kỳ, sắp xếp ưu tiên theo từng năm).
-
Có “Chương trình lập pháp hằng năm” (để điều phối cụ thể dự án luật/nghị quyết sẽ trình theo từng kỳ họp, từng phiên họp).
-
Và đặc biệt, có cơ chế bổ sung nhanh dự án luật/nghị quyết ngay tại kỳ họp đang diễn ra hoặc kỳ họp gần nhất để giải quyết vấn đề cấp bách; trong một số trường hợp còn được miễn bước “quy trình xây dựng chính sách”.
Khi “đường băng pháp lý” cho xử lý nhanh đã có, việc một kỳ họp thông qua số lượng lớn luật trở thành hệ quả tự nhiên của yêu cầu thực tiễn: tháo gỡ vướng mắc, đồng bộ hệ thống, phản ứng kịp với biến động kinh tế – xã hội, và đẩy nhanh cải cách thể chế.
3) Luật “một sửa nhiều”: vì sao xuất hiện và tác động ra sao?
Một điểm mới nổi bật là kỹ thuật “một luật sửa nhiều luật” (thường gọi nôm na là “luật omnibus”). Về bản chất, đây là một đạo luật sửa đổi, bổ sung đồng thời nhiều luật khác nhau để:
-
Đồng bộ khái niệm, thẩm quyền, thủ tục giữa các đạo luật.
-
Xử lý chồng chéo – mâu thuẫn liên ngành.
-
Tháo gỡ điểm nghẽn nhanh mà không phải chờ sửa từng luật riêng lẻ.
Ví dụ điển hình: Luật số 90/2025/QH15 (ban hành ngày 25/6/2025) sửa đổi, bổ sung một số điều của hàng loạt luật, gồm Luật Đấu thầu, Luật PPP, Luật Hải quan, Luật Thuế GTGT, Luật Thuế xuất khẩu/nhập khẩu, Luật Đầu tư, Luật Đầu tư công, Luật Quản lý, sử dụng tài sản công…
Lợi ích dễ thấy
-
Giảm “độ vênh” giữa các luật: cùng một vấn đề (đầu tư, mua sắm công, thuế, hải quan…) thường nằm rải rác nhiều đạo luật; sửa đồng thời giúp tránh “đầu này sửa, đầu kia vẫn mắc”.
-
Tăng tốc cải cách: thay vì chờ 5–7 dự án luật riêng, gom lại để xử lý theo gói.
-
Tập trung giải quyết điểm nghẽn thực tiễn: nhiều quy định vướng không vì “sai”, mà vì không còn phù hợp nhịp vận hành mới.
Nhưng rủi ro cũng tăng
-
Khó theo dõi và tuân thủ: doanh nghiệp có thể “chỉ đọc luật mình cần”, nhưng khi một luật sửa nhiều luật, phạm vi ảnh hưởng rộng, nguy cơ bỏ sót cao.
-
Điều khoản chuyển tiếp – hiệu lực chồng lấn: các mốc hiệu lực khác nhau, quy định chuyển tiếp khác nhau làm tăng rủi ro áp dụng sai thời điểm.
-
Chi phí tuân thủ tăng: cập nhật biểu mẫu, quy trình nội bộ, hợp đồng mẫu, điều kiện kinh doanh… trong thời gian ngắn.
Khuyến nghị thực hành: với luật “sửa nhiều”, doanh nghiệp nên lập “bản đồ tác động” (impact map) theo 3 lớp: (i) điều khoản nào bị sửa; (ii) quy trình nào phải đổi; (iii) tài liệu nào phải cập nhật (hợp đồng, quy chế, SOP, checklist tuân thủ).
4) Nghị quyết có tính quy phạm: “dao mổ” cho ca cấp cứu thể chế
Trong bối cảnh cần phản ứng nhanh, nghị quyết quy phạm pháp luật là công cụ hữu hiệu vì:
-
Có thể tập trung giải quyết “một vấn đề đơn lẻ nhưng bức bách”, theo cơ chế đặc thù hoặc thí điểm.
-
Phạm vi có thể được “khoanh” (địa bàn, thời hạn, nhóm đối tượng), giúp kiểm soát rủi ro chính sách.
-
Tạo “cầu nối” để sau đó nâng cấp thành luật khi thực tiễn đã đủ dữ liệu chứng minh hiệu quả.
Thực tiễn Kỳ họp thứ 8 khóa XV cho thấy số lượng nghị quyết lớn và có nghị quyết quy phạm pháp luật, phản ánh xu hướng dùng nghị quyết như một “công cụ chính sách” bên cạnh luật.
Tuy nhiên, về kỹ thuật áp dụng, cần lưu ý: theo Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2025, “văn bản quy phạm pháp luật” phải đúng thẩm quyền, hình thức, trình tự thủ tục; văn bản có “chứa quy phạm pháp luật” nhưng ban hành sai thẩm quyền/hình thức/quy trình có thể bị kiểm tra, xử lý.
5) Tác động thực tế với người dân và doanh nghiệp: “đọc luật” không còn đủ
Khi lập pháp chuyển sang nhịp nhanh và theo “gói”, rủi ro phổ biến là:
-
Nhầm hiệu lực: quy định mới đã có hiệu lực hay chưa? áp dụng cho hồ sơ đang làm dở thế nào?
-
Nhầm quan hệ văn bản: luật sửa đổi đã “đụng” tới điều khoản nào của luật gốc; nghị định/thông tư cũ còn phù hợp không?
-
Nhầm quy trình: chỉ cần “lệch một bước” (hồ sơ, biểu mẫu, thẩm quyền) là phát sinh chi phí, thậm chí mất cơ hội.
Vì vậy, phương pháp tuân thủ nên đổi từ “đọc một văn bản” sang “theo dõi chuỗi văn bản”: luật – nghị quyết – văn bản quy định chi tiết – hướng dẫn áp dụng, kèm đối chiếu điều khoản chuyển tiếp.
6) Kết luận: Tốc độ lập pháp tăng là xu thế, nhưng cần cơ chế “giải mã” cho xã hội
Cách làm luật mới của Quốc hội cho thấy rõ một mục tiêu: tăng năng lực phản ứng chính sách, xử lý nhanh điểm nghẽn và đồng bộ hệ thống pháp luật. Cái giá phải trả là độ phức tạp tăng, đòi hỏi người dân – doanh nghiệp – cơ quan áp dụng pháp luật phải có công cụ cập nhật tốt hơn và tư duy tuân thủ chủ động hơn.
Với góc nhìn thực hành, lời khuyên ngắn gọn là: khi thấy một kỳ họp thông qua nhiều luật và nhiều nghị quyết, đừng chỉ hỏi “có gì mới”, mà hãy hỏi đúng 3 câu:
-
Quy định nào ảnh hưởng trực tiếp đến mình?
-
Hiệu lực khi nào, chuyển tiếp ra sao?
-
Quy trình/hồ sơ/hợp đồng nào phải sửa ngay?
📍 CÔNG TY LUẬT TNHH VŨ & ĐỒNG NGHIỆP
🏢 16 Mạc Đĩnh Chi, P. Tân Tiến, TP. Nha Trang, Khánh Hòa
📩 Email: LawyerVuNhuHao@gmail.com
🌐 https://luatsukhanhhoa.com
☎️ Hotline/Zalo: 0914 086 292
🌎 Cộng đồng tư vấn pháp luật miễn phí: https://zalo.me/g/lttnup938.