Những sai sót phổ biến trong bản án sơ thẩm dân sự và hướng khai thác trong kháng cáo

Ngày đăng: 28/07/2025
Luật Sư Khánh Hòa

Kháng cáo là một chế định tố tụng quan trọng trong hệ thống pháp luật dân sự, thể hiện nguyên tắc đảm bảo quyền tiếp cận công lý hai cấp xét xử. Trên thực tế, không ít bản án dân sự sơ thẩm đã bị cấp phúc thẩm sửa hoặc hủy vì những sai sót trong quá trình giải quyết vụ án. Việc nhận diện chính xác các sai sót phổ biến trong bản án sơ thẩm không chỉ có giá trị đối với hoạt động xét xử, mà còn mang ý nghĩa thực tiễn quan trọng đối với luật sư và người kháng cáo trong việc xây dựng luận cứ yêu cầu sửa hoặc hủy bản án.

Bài viết này phân tích một số dạng sai sót thường gặp trong thực tiễn xét xử dân sự, đồng thời đề xuất cách thức khai thác hiệu quả các sai sót đó trong quá trình chuẩn bị và thực hiện quyền kháng cáo.

1. Áp dụng sai pháp luật: Sai lầm mang tính nền tảng

Một sai sót nghiêm trọng nhưng không hiếm gặp trong bản án sơ thẩm là việc áp dụng sai quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ tranh chấp. Điều này có thể xuất phát từ việc xác định nhầm bản chất pháp lý của tranh chấp hoặc lựa chọn sai căn cứ pháp lý áp dụng.

🔹 Tình huống thực tiễn: Trong một vụ án đòi bồi thường thiệt hại đối với tài sản bị hư hỏng trong thời gian thuê, TAND cấp sơ thẩm đã áp dụng Điều 584 Bộ luật Dân sự (về trách nhiệm ngoài hợp đồng) mà không căn cứ vào hợp đồng thuê tài sản còn hiệu lực giữa các bên. Quan hệ giữa các bên cần được điều chỉnh theo quy định về trách nhiệm dân sự trong quan hệ có hợp đồng, cụ thể là Điều 419 và các điều liên quan đến hợp đồng thuê tài sản.

👉 Khai thác trong kháng cáo: Luật sư có thể lập luận rằng việc áp dụng sai quy phạm đã dẫn đến hệ quả xét xử sai bản chất vụ án, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi của đương sự, từ đó yêu cầu sửa bản án sơ thẩm đúng theo bản chất pháp lý của tranh chấp.

2. Đánh giá chứng cứ phiến diện, không khách quan

Theo Điều 108 BLTTDS 2015, việc đánh giá chứng cứ phải toàn diện, khách quan, đúng pháp luật. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều bản án sơ thẩm trong đó tòa án chỉ xem xét một phần chứng cứ hoặc gạt bỏ các chứng cứ quan trọng mà không nêu rõ lý do.

🔹 Tình huống thực tiễn: Trong vụ án tranh chấp quyền sử dụng đất, bị đơn cung cấp bằng chứng về việc sử dụng ổn định, lâu dài và có xác nhận của chính quyền địa phương. Tuy nhiên, Tòa sơ thẩm chỉ căn cứ vào Giấy chứng nhận QSDĐ đứng tên nguyên đơn để tuyên chấp nhận yêu cầu khởi kiện, mà không phân tích, đánh giá giá trị các chứng cứ thực tế.

👉 Khai thác trong kháng cáo: Luật sư có thể lập luận rằng việc đánh giá chứng cứ một chiều vi phạm nguyên tắc suy đoán vô tư và toàn diện. Nếu đủ điều kiện, có thể đề nghị sửa bản án sơ thẩm để xem xét lại các tình tiết thực tế chưa được tòa sơ thẩm xem xét đầy đủ.

3. Vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng

Một trong những căn cứ phổ biến nhất để Tòa phúc thẩm tuyên hủy bản án sơ thẩm là tòa án cấp sơ thẩm vi phạm nghiêm trọng trình tự, thủ tục tố tụng, ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự.

🔹 Tình huống thực tiễn: Trong một vụ tranh chấp thừa kế, tòa sơ thẩm không triệu tập một trong các đồng thừa kế đang định cư ở nước ngoài – dù họ là người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Bản án tuyên chia di sản khi chưa bảo đảm sự có mặt hoặc ủy quyền hợp lệ của người này bị cấp phúc thẩm xác định là vi phạm nghiêm trọng tố tụng.

👉 Khai thác trong kháng cáo: Việc thiếu triệu tập đúng đối tượng, không thông báo đầy đủ tài liệu tố tụng là căn cứ chắc chắn để đề nghị hủy án sơ thẩm. Luật sư cần kiểm tra kỹ các biên bản giao nhận, thông báo triệu tập và biên bản hòa giải để phát hiện các thiếu sót về hình thức tố tụng.

4. Nhận định thiếu logic, suy luận không phù hợp

Bên cạnh các sai sót về áp dụng pháp luật và tố tụng, một số bản án sơ thẩm còn bộc lộ hạn chế nghiêm trọng trong việc lập luận và đánh giá chứng cứ. Thực tiễn cho thấy, không ít phán quyết đã được đưa ra dựa trên những suy luận chủ quan, thiếu cơ sở hoặc mâu thuẫn với chính chứng cứ có trong hồ sơ vụ án, vi phạm nguyên tắc đánh giá chứng cứ khách quan, toàn diện được quy định tại Điều 108 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.

🔹 Tình huống thực tiễn: Trong một vụ án tranh chấp quyền sử dụng đất, tòa sơ thẩm đã tuyên bố hợp đồng chuyển nhượng đất vô hiệu và buộc bên nhận chuyển nhượng phải hoàn trả lại đất sau hơn 20 năm sử dụng liên tục, công khai và ngay tình. Căn cứ chủ yếu mà tòa đưa ra là việc hợp đồng viết tay không được công chứng, thiếu chữ ký của các thành viên trong hộ gia đình, và không làm thủ tục đăng ký theo quy định tại thời điểm giao dịch. Tuy nhiên, tòa án lại không xem xét đến bối cảnh xã hội và pháp lý tại thời điểm giao dịch (năm 1999), khi việc chuyển nhượng bằng giấy tay còn phổ biến, được cộng đồng công nhận và đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ chuyển giao đất, thanh toán. Mặt khác, các thành viên được cho là không ký tên đều là trẻ vị thành niên tại thời điểm giao dịch, không có đóng góp tài sản và pháp luật quy định chủ hộ có quyền đại diện hộ gia đình trong trường hợp này. Bản án vì thế mang tính suy đoán chủ quan, không đánh giá đầy đủ các yếu tố thực tế và quy định pháp luật có liên quan.

👉 Khai thác trong kháng cáo: Luật sư cần chỉ rõ sự mâu thuẫn giữa lập luận của tòa và các chứng cứ có trong hồ sơ vụ án, viện dẫn nguyên tắc đánh giá chứng cứ khách quan tại Điều 108 BLTTDS 2015, cùng với các hướng dẫn tại Nghị quyết số 02/2004/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao. Đồng thời, có thể lập luận rằng tòa sơ thẩm đã không xét đến nguyên tắc tự nguyện, thiện chí, bình đẳng trong giao dịch dân sự, cũng như thực tiễn pháp lý thời điểm xác lập hợp đồng. Từ đó, kháng cáo nên đề nghị cấp phúc thẩm sửa bản án sơ thẩm, không công nhận hợp đồng vô hiệu mà ghi nhận quyền lợi chính đáng của bên đã nhận chuyển nhượng, bảo vệ sự ổn định trong giao dịch dân sự và tránh tạo tiền lệ xấu cho các vụ việc tương tự.

Việc nhận diện và khai thác các sai sót trong bản án sơ thẩm là kỹ năng then chốt đối với luật sư khi thực hiện quyền kháng cáo. Mỗi sai sót – từ áp dụng sai luật, vi phạm tố tụng đến đánh giá chứng cứ thiên lệch – đều có thể trở thành căn cứ vững chắc để đề nghị sửa hoặc hủy bản án sơ thẩm theo quy định tại Điều 309 và 310 BLTTDS 2015.

Trong bối cảnh ngày càng nhiều vụ án dân sự có tính chất phức tạp, đòi hỏi tòa án và người hành nghề luật không chỉ tuân thủ hình thức tố tụng mà còn phải chú trọng vào tính hợp lý, hợp pháp và phù hợp với thực tiễn xét xử của bản án. Kháng cáo – vì thế – không chỉ là một quyền, mà còn là một quá trình kiểm chứng chất lượng tư pháp, góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật và đảm bảo công lý thực sự được thực thi.

Chia sẻ bài viết