Vợ/chồng vay nợ riêng, người kia có phải trả không?

Ngày đăng: 01/01/2026
Luật Sư Khánh Hòa

Trong rất nhiều vụ án ly hôn, tranh chấp tài sản hoặc bị chủ nợ khởi kiện, câu hỏi được đặt ra nhiều nhất là:
“Chồng (hoặc vợ) tôi tự ý vay tiền, tôi không ký, không biết, vậy tôi có phải trả không?”

Không ít người bàng hoàng khi bị Tòa buộc liên đới trả nợ, trong khi cũng có người được Tòa tuyên không phải chịu trách nhiệm dù đang là vợ chồng hợp pháp.
Sự khác biệt này không nằm ở cảm xúc, cũng không nằm ở việc có sống chung hay không, mà nằm ở bản chất pháp lý của khoản nợ.

Bài viết này sẽ phân tích đầy đủ – dễ hiểu – đúng luật về việc vợ/chồng vay nợ riêng thì người kia có phải trả không, kèm ví dụ thực tế và căn cứ pháp luật cụ thể.

1. Nguyên tắc pháp lý cốt lõi: Không phải cứ là vợ chồng thì cùng trả nợ

Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 không mặc nhiên coi mọi khoản nợ phát sinh trong hôn nhân là nợ chung.

Pháp luật phân biệt rất rõ:

  • Nghĩa vụ chung về tài sản của vợ chồng

  • Nghĩa vụ riêng về tài sản của vợ hoặc chồng

Việc một khoản nợ là nợ chung hay nợ riêng sẽ quyết định trực tiếp:

  • Ai có nghĩa vụ trả

  • Trả bằng tài sản chung hay tài sản riêng

  • Có bị liên đới chịu trách nhiệm hay không

2. Khi nào khoản vay được coi là nợ chung của vợ chồng?

Theo Điều 37 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, vợ chồng có nghĩa vụ chung về tài sản đối với các khoản nợ trong những trường hợp sau:

2.1. Vay để đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình

Nhu cầu thiết yếu bao gồm:

  • Ăn, ở, sinh hoạt thường ngày

  • Học tập, chữa bệnh cho con

  • Chi tiêu phục vụ đời sống chung của gia đình

👉 Dù chỉ một người đứng ra vay, nhưng nếu chứng minh được khoản tiền dùng cho sinh hoạt chung, thì cả hai vợ chồng đều phải chịu trách nhiệm.

2.2. Vay để phục vụ hoạt động chung, tạo thu nhập chung

Ví dụ:

  • Vay vốn kinh doanh hộ gia đình

  • Vay tiền đầu tư sản xuất mà lợi nhuận dùng cho gia đình

  • Vay để sửa chữa nhà ở chung

Trong các trường hợp này, Tòa án thường xác định đây là nợ chung, kể cả khi:

  • Chỉ một người ký giấy vay

  • Người kia không trực tiếp giao dịch với chủ nợ

2.3. Khoản vay được cả hai cùng thỏa thuận hoặc cùng ký

Đây là trường hợp rõ ràng nhất:

  • Cùng ký hợp đồng vay

  • Cùng điểm chỉ

  • Hoặc có chứng cứ thể hiện sự đồng ý của người còn lại

Chắc chắn là nợ chung, không có tranh cãi.

3. Khi nào khoản vay được coi là nợ riêng của vợ hoặc chồng?

Theo Điều 45 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, nghĩa vụ riêng về tài sản của vợ hoặc chồng bao gồm:

3.1. Vay phục vụ mục đích cá nhân, không vì gia đình

Ví dụ rất thường gặp:

  • Vay tiền để đầu tư riêng (chơi chứng khoán, tiền ảo...)

  • Vay để đánh bạc, cá độ, tiêu xài cá nhân

  • Vay để trả nợ riêng có trước hôn nhân

Nếu người vay không chứng minh được tiền dùng cho gia đình, thì khoản nợ này là nợ riêng.

3.2. Người kia không biết, không đồng ý, không hưởng lợi

Trong thực tiễn xét xử, Tòa án đặc biệt xem xét:

  • Người còn lại có biết việc vay hay không

  • ký tên, bảo lãnh, ủy quyền hay không

  • Gia đình có hưởng lợi từ khoản vay hay không

Nếu câu trả lời là không, khả năng rất cao Tòa xác định đây là nợ riêng.

3.3. Vay để thực hiện hành vi trái pháp luật

Các khoản vay nhằm:

  • Đánh bạc

  • Cho vay nặng lãi

  • Hoạt động trái pháp luật khác

→ Không chỉ là nợ riêng, mà trong nhiều trường hợp Tòa không bảo vệ quyền lợi của bên cho vay.

4. Ví dụ thực tế: Vì sao có người phải trả thay, có người thì không?

Ví dụ 1: Bị buộc trả nợ thay

Người chồng vay 500 triệu đồng, không có chữ ký của vợ. Tuy nhiên:

  • Tiền dùng để mở cửa hàng kinh doanh gia đình

  • Lợi nhuận chi tiêu cho sinh hoạt chung

  • Vợ biết việc kinh doanh, cùng hưởng lợi

➡️ Tòa án xác định đây là nợ chung, buộc cả hai vợ chồng liên đới trả nợ.

Ví dụ 2: Không phải trả nợ thay

Người chồng vay 300 triệu đồng để đầu tư chứng khoán cá nhân, thua lỗ.
Người vợ:

  • Không ký giấy vay

  • Không biết việc vay

  • Gia đình không hưởng lợi

➡️ Tòa án tuyên đây là nợ riêng của chồng, người vợ không có nghĩa vụ trả nợ.

5. Chủ nợ muốn đòi cả hai vợ chồng cần chứng minh điều gì?

Trong tranh chấp, nghĩa vụ chứng minh thuộc về chủ nợ. Chủ nợ phải chứng minh được rằng:

  • Khoản vay phục vụ nhu cầu gia đình, hoặc

  • Vợ/chồng còn lại biết và đồng ý, hoặc

  • Gia đình có hưởng lợi thực tế

Nếu không chứng minh được, Tòa không thể buộc người không vay phải trả nợ.

Đây là điểm rất nhiều chủ nợ bị thua kiện.

6. Sai lầm phổ biến khiến người không vay vẫn bị buộc trả nợ

  1. Ký xác nhận mà không đọc kỹ

  2. Để tài sản chung đứng tên người vay, gây nhầm lẫn về nghĩa vụ

  3. Không phản đối kịp thời khi biết việc vay

  4. Không tách bạch chi tiêu chung – riêng

Trong tố tụng, im lặng sai thời điểm đôi khi bị xem là sự thừa nhận ngầm.

7. Lời khuyên pháp lý từ luật sư

  • Không phải mọi khoản nợ phát sinh trong hôn nhân đều là nợ chung

  • Khi phát sinh tranh chấp, cần xác định rõ mục đích vay và dòng tiền sử dụng

  • Người không vay nên chủ động thu thập chứng cứ chứng minh mình không liên quan

  • Chủ nợ muốn đòi cả hai vợ chồng phải chuẩn bị chứng cứ ngay từ đầu

Rất nhiều vụ việc, nếu hiểu đúng luật sớm, có thể tránh được việc gánh nợ thay một cách oan uổng.

Kết luận

Vợ/chồng vay nợ riêng không mặc nhiên buộc người kia phải trả.
Tòa án chỉ buộc liên đới khi chứng minh được khoản vay phục vụ đời sống chung hoặc có sự đồng thuận, hưởng lợi của cả hai.

Hiểu đúng – làm đúng – phản ứng kịp thời chính là cách bảo vệ tài sản và quyền lợi hợp pháp của mình trong hôn nhân.

CÔNG TY LUẬT TNHH VŨ & ĐỒNG NGHIỆP
📍 Địa chỉ: 16 Mạc Đĩnh Chi, P. Tân Tiến, TP. Nha Trang, Khánh Hòa
📩 Email: LawyerVuNhuHao@gmail.com
🌐 Website: https://luatsukhanhhoa.com
☎️ Hotline/Zalo: 0914 086 292
🌎 Cộng đồng tư vấn pháp luật miễn phí: https://zalo.me/g/lttnup938

Luật sư Nha Trang – Khánh Hòa

Chia sẻ bài viết